trầm trồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ ý nồng nhiệt khen ngợi, cảm phục: Hành động thể hiện sự ngưỡng mộ, tán thưởng một cách sôi nổi và chân thành trước một vẻ đẹp, tài năng hay thành tích nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khách tham quan không ngớt trầm trồ trước vẻ đẹp của bức tranh. (Mọi người liên tục khen ngợi trước vẻ đẹp của bức tranh.)
- Cả hội trường trầm trồ khi nghe xong phần trình diễn của cô ấy. (Cả hội trường đều tỏ ra cảm phục khi nghe xong phần trình diễn của cô ấy.)
- Ai nấy đều trầm trồ khen ngợi món ăn do cậu ấy nấu. (Mọi người đều nhiệt liệt khen ngợi món ăn do anh ấy nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trầm trồ thán phục": Khen ngợi đi kèm với sự ngưỡng mộ sâu sắc.
- Các vận động viên quốc tế trầm trồ thán phục cơ sở vật chất của địa phương. (Các vận động viên quốc tế vừa khen ngợi vừa thán phục cơ sở vật chất của địa phương.)
"không ngớt lời trầm trồ": Khen ngợi liên tục, không dứt.
- Ông chủ mới không ngớt lời trầm trồ về năng lực làm việc của nhân viên. (Ông chủ mới liên tục khen ngợi về năng lực làm việc của nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Trằm trồ (động từ): Đây là một biến thể cách viết khác của "trầm trồ", cùng mang nghĩa khen ngợi. Tuy nhiên, "trầm trồ" là cách viết phổ biến và chuẩn mực hơn trong tiếng Việt hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Tán thưởng: Khen ngợi, biểu dương.
- Ca ngợi: Dùng lời lẽ tốt đẹp để khen.
- Thán phục: Khen ngợi và rất khâm phục.
Từ trái nghĩa
- Chê bai: Nói xấu, chỉ trích.
- Chế nhạo: Nhạo báng, coi thường.
Thành ngữ liên quan
- "Trầm trồ khen ngợi": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh hành động khen ngợi.
- Mọi người đều trầm trồ khen ngợi thành tích học tập xuất sắc của em. (Mọi người đều nhiệt liệt khen ngợi thành tích học tập xuất sắc của em.)
- Tỏ ý nồng nhiệt khen ngợi, cảm phục: Mọi người trầm trồ ca tụng chiến sĩ dũng cảm.